Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雨意 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǔyì] dấu hiệu sắp mưa; muốn mưa。要下雨的征兆。
阴云密布,雨意正浓。
mây đen dày đặc, trời sắp mưa rồi.
天空万里无云,没有一丝雨意。
trời quang đãng không mây, không có dấu hiệu mưa gì cả.
阴云密布,雨意正浓。
mây đen dày đặc, trời sắp mưa rồi.
天空万里无云,没有一丝雨意。
trời quang đãng không mây, không có dấu hiệu mưa gì cả.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 雨意 Tìm thêm nội dung cho: 雨意
