Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 零乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[língluàn] lộn xộn; mất trật tự。不整齐; 没有秩序。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 零
| linh | 零: | linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ) |
| lênh | 零: | lênh đênh |
| rinh | 零: | rung rinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 零乱 Tìm thêm nội dung cho: 零乱
