Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 武士 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǔshì] 1. võ sĩ (binh sĩ bảo vệ cung đình, thời xưa)。古代守卫宫廷的士兵。
2. người có dũng lực。有勇力的人。
2. người có dũng lực。有勇力的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 武
| võ | 武: | nghề võ; võ đài |
| vũ | 武: | vũ lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 武士 Tìm thêm nội dung cho: 武士
