Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 马头琴 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎtóuqín] đàn đầu ngựa (nhạc cụ hai dây của dân tộc Mông Cổ, trên đầu cần đàn có chạm hình đầu ngựa)。蒙古族的一种弦乐器,有两根弦, 琴身呈梯形, 琴柄顶端刻有马头做装饰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 琴
| cầm | 琴: | cầm kì thi hoạ, trung đề cầm (đàn viola) |

Tìm hình ảnh cho: 马头琴 Tìm thêm nội dung cho: 马头琴
