Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青盲 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngmáng] bệnh tăng nhãn áp; bệnh glô-côm; mắt bị cườm nước。中医指青光眼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盲
| manh | 盲: | mắt thong manh |

Tìm hình ảnh cho: 青盲 Tìm thêm nội dung cho: 青盲
