Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青麻 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngmá] gai; đay。苘(qǐng)麻的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 青麻 Tìm thêm nội dung cho: 青麻
