Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠拢 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàolǒng] dựa; dựa sát; sát vào; áp sát。挨近; 靠近。
大家靠拢一 点。
mọi người dựa sát vào nhau một tý.
大家靠拢一 点。
mọi người dựa sát vào nhau một tý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拢
| lũng | 拢: | lũng (tới sát bên): lũng ngạn (cập bến) |

Tìm hình ảnh cho: 靠拢 Tìm thêm nội dung cho: 靠拢
