Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面人儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànrénr] tượng người; tượng nặn bằng bột (nặn bằng bột)。用染色的糯米面捏成的人物像。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 面人儿 Tìm thêm nội dung cho: 面人儿
