Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面庞 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànpáng] khuôn mặt; gương mặt; khuôn trăng。脸的轮廓。
小孩儿圆圆的面庞, 水汪汪的大眼睛, 真惹人喜欢。
khuôn mặt tròn tròn, đôi mắt long lanh của đứa bé, ai trông thấy cũng thích.
小孩儿圆圆的面庞, 水汪汪的大眼睛, 真惹人喜欢。
khuôn mặt tròn tròn, đôi mắt long lanh của đứa bé, ai trông thấy cũng thích.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庞
| bàng | 庞: | họ Hồng Bàng |

Tìm hình ảnh cho: 面庞 Tìm thêm nội dung cho: 面庞
