Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 面部按摩 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 面部按摩:
Nghĩa của 面部按摩 trong tiếng Trung hiện đại:
miànbù ànmó massage mặt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 按
| án | 按: | án mạch (bắt mạch) |
| ướn | 按: | ướn lên (rướn lên) |
| ấn | 按: | ấn chặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩
| ma | 摩: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |

Tìm hình ảnh cho: 面部按摩 Tìm thêm nội dung cho: 面部按摩
