Chữ 䞌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䞌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䞌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䞌

[]

U+478C, tổng 13 nét, bộ Bối 贝 [貝]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 絳;
Pinyin: she2;
Việt bính: sit3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䞌


Chữ gần giống với 䞌:

, , , , , , , , , , , , , , , , 𧵤, 𧵳, 𧶄,

Dị thể chữ 䞌

𧵳,

Chữ gần giống 䞌

Tự hình:

Tự hình chữ 䞌 Tự hình chữ 䞌 Tự hình chữ 䞌 Tự hình chữ 䞌

䞌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䞌 Tìm thêm nội dung cho: 䞌