Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鞘翅目 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiàochìmù] bộ cánh vỏ。昆虫的一目,前翅为鞘翅,后翅为膜质,口器为咀嚼式,触角形状不一,具有完全变态。种类很多,如叩头虫、金龟子、瓢虫等。这一目的昆虫也叫甲虫。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞘
| sao | 鞘: | sao (phát roi quất xuống; vỏ kiếm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翅
| sí | 翅: | sí bàng (cánh chim); ngư sí (vây cá mập) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 鞘翅目 Tìm thêm nội dung cho: 鞘翅目
