Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 颁白 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 颁白:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 颁白 trong tiếng Trung hiện đại:

[bānbái] loang lổ; pha tạp。斑白。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 颁

ban:ban cho; ban phát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch
颁白 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 颁白 Tìm thêm nội dung cho: 颁白