Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗活 trong tiếng Trung hiện đại:
[cūhuó] việc nặng; công việc nặng nhọc; lao động chân tay; lao động thủ công。(粗活儿)指技术性较低、劳动强度较大的工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 粗活 Tìm thêm nội dung cho: 粗活
