Chữ 㜨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㜨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㜨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㜨

[]

U+3728, tổng 15 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nai2;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 㜨


Chữ gần giống với 㜨:

, , , , , , , , , , 嫿, , , , , , , , , 𡡦, 𡡧, 𡢐,

Chữ gần giống 㜨

Tự hình:

Tự hình chữ 㜨 Tự hình chữ 㜨 Tự hình chữ 㜨 Tự hình chữ 㜨

㜨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㜨 Tìm thêm nội dung cho: 㜨