Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 颠茄 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānqié] benladon (dược)。一种有毒的植物,具有微红色的铃形的花、黑色发亮的浆果,其根和叶子可生产颠茄碱入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 颠
| điên | 颠: | điên (chỏm đầu); sơn điên (chóp cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茄
| cà | 茄: | cà pháo, cà tím |
| gia | 茄: | phiên gia (cà chua) |
| già | 茄: | già khắc (áo Jacket) |
| nhu | 茄: | lá hương nhu |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| như | 茄: | như vậy |
| nhựa | 茄: | nhựa cây |

Tìm hình ảnh cho: 颠茄 Tìm thêm nội dung cho: 颠茄
