Từ: 周波 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周波:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 周波 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōubō] 1. bước sóng。交流电的变化或电磁波的振荡从一点开始完成一个过程再到这一点,叫做一个周波。
2. Hz; Hertz (đơn vị tuần suất sóng điện)。电磁波频率单位,一周波等于1周/秒。简称周。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể
周波 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周波 Tìm thêm nội dung cho: 周波