Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
phi cơ
Máy bay.
Nghĩa của 飞机 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēijī] máy bay; phi cơ; trực thăng。飞行的工具,由机翼、机身、发动机等构成。种类很多。广泛用在交通运输、军事、农业、探矿、测量等方面。
直升飞机
máy bay lên thẳng.
直升飞机
máy bay lên thẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飛
| bay | 飛: | bay nhảy |
| phi | 飛: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 機
| cơ | 機: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |
| ki | 機: | ki trạc (đồ làm bằng tre mây dùng để xúc đất hay hót rác) |

Tìm hình ảnh cho: 飛機 Tìm thêm nội dung cho: 飛機
