Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞碟 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēidié] 1. dĩa bay; vật thể bay không xác định。指空中不明飞行物,发光,速度很快,多呈圆形。
2. ném đĩa。射击用的一种靶,形状像碟,用抛靶机抛射到空中。
飞碟射击(一种体育运动比赛项目)。
môn ném đĩa
2. ném đĩa。射击用的一种靶,形状像碟,用抛靶机抛射到空中。
飞碟射击(一种体育运动比赛项目)。
môn ném đĩa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 碟
| diệp | 碟: | |
| điệp | 碟: | điệp tử (món ăn chơi) |
| đĩa | 碟: | cái đĩa; đĩa hát; xóc đĩa |

Tìm hình ảnh cho: 飞碟 Tìm thêm nội dung cho: 飞碟
