Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回报 trong tiếng Trung hiện đại:
[huíbào] 1. báo cáo; báo cáo với (nhiệm vụ, sứ mệnh...)。报告(任务、使命等执行的情况)。
2. báo đáp; báo ơn; đền ơn。报答;酬报。
做好事不图回报。
làm việc tốt không cần báo đáp
3. báo thù; trả thù; phục thù; báo phục。报复。
你这样恶意攻击人家,总有一天会遭到回报的。
anh có ác ý công kích người ta như vậy, thế nào có ngày cũng bị báo thù.
2. báo đáp; báo ơn; đền ơn。报答;酬报。
做好事不图回报。
làm việc tốt không cần báo đáp
3. báo thù; trả thù; phục thù; báo phục。报复。
你这样恶意攻击人家,总有一天会遭到回报的。
anh có ác ý công kích người ta như vậy, thế nào có ngày cũng bị báo thù.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 报
| báo | 报: | báo mộng; báo tin |

Tìm hình ảnh cho: 回报 Tìm thêm nội dung cho: 回报
