Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 团结 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuánjié] 1. đoàn kết。为了集中力量实现共同理想或完成共同任务而联合或结合。
团结朋友,打击敌人。
đoàn kết bạn bè, tấn công kẻ địch.
团结就是力量。
đoàn kết chính là sức mạnh.
2. hoà thuận; hữu nghị; hoà nhã。和睦;友好。
邻里团结
hoà thuận với hàng xóm.
大家很团结
mọi người rất hoà thuận.
团结朋友,打击敌人。
đoàn kết bạn bè, tấn công kẻ địch.
团结就是力量。
đoàn kết chính là sức mạnh.
2. hoà thuận; hữu nghị; hoà nhã。和睦;友好。
邻里团结
hoà thuận với hàng xóm.
大家很团结
mọi người rất hoà thuận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 团结 Tìm thêm nội dung cho: 团结
