Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饭庄 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànzhuāng] hiệu ăn; tiệm ăn。规模较大的饭馆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庄
| chăng | 庄: | phải chăng, biết chăng, hay chăng |
| chẳng | 庄: | chẳng bõ; chẳng qua; chẳng có |
| dặng | 庄: | dặng hắng |
| giằng | 庄: | giằng co; giằng xé |
| trang | 庄: | một trang tài tử |

Tìm hình ảnh cho: 饭庄 Tìm thêm nội dung cho: 饭庄
