Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饭店 trong tiếng Trung hiện đại:
[fàndiàn] 1. khách sạn。较大而设备好的旅馆。
北京饭店
khách sạn Bắc Kinh
2. tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn。饭馆。
北京饭店
khách sạn Bắc Kinh
2. tiệm cơm; quán cơm; hiệu ăn。饭馆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 店
| tiệm | 店: | tiệm ăn |
| xóm | 店: | xóm trọ, xóm nhỏ |
| điếm | 店: | điếm canh, hắc điếm, lữ điếm, thương điếm |
| điệm | 店: | đậy điệm |
| đám | 店: | đám cưới; đưa đám; đám mây, đám ruộng |
| đêm | 店: | đêm hôm |

Tìm hình ảnh cho: 饭店 Tìm thêm nội dung cho: 饭店
