Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 和善 trong tiếng Trung hiện đại:
[héshàn] hiền lành; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn; vui vẻ; vui tính; tốt bụng。温和善良;和蔼。
态度和善
thái độ ôn hoà
性情和善
tính tình hiền lành
和善的老人。
cụ già vui vẻ tốt bụng.
态度和善
thái độ ôn hoà
性情和善
tính tình hiền lành
和善的老人。
cụ già vui vẻ tốt bụng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 善
| thiến | 善: | thiến (tốt, chấp nhận) |
| thiện | 善: | thiện tâm; thiện chí |

Tìm hình ảnh cho: 和善 Tìm thêm nội dung cho: 和善
