Từ: 硬腭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 硬腭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 硬腭 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìng"è] vòm họng cứng。鄂的前部,是由骨和肌肉构成的。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬

ngạnh:ương ngạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腭

ngạc:ngạc liệt (sứt môi)
硬腭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 硬腭 Tìm thêm nội dung cho: 硬腭