Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 说明书 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuōmíngshū] bản thuyết minh; sách thuyết minh; bản diễn giải。关于物品的用途、规格、性能和使用法以及戏剧、电影情节等的文字说明。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 书
| thư | 书: | thư phục(chịu ép); thư hùng |

Tìm hình ảnh cho: 说明书 Tìm thêm nội dung cho: 说明书
