Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 饭锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饭锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饭锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[fànguō] 1. nồi cơm; nồi nấu cơm。做饭的锅。
2. bát cơm; nồi cơm; cần câu cơm (chỉ nghề nghiệp hoặc phương tiện mưu sinh)。比喻职业或谋生的手段。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭

phạn:mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
饭锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饭锅 Tìm thêm nội dung cho: 饭锅