Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饱含 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎohán] đầy ắp; đầy phè; đầy nhóc。满含;充满。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饱
| bão | 饱: | bão hoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 含
| hàm | 含: | hàm lượng; hàm oan; hàm ơn |
| hờm | 含: | hờm đá (hồ lớn và sâu giống cái hầm) |
| ngoàm | 含: | ngồm ngoàm |
| ngậm | 含: | ngậm miệng; ngậm ngùi |

Tìm hình ảnh cho: 饱含 Tìm thêm nội dung cho: 饱含
