Từ: 魔障 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 魔障:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 魔障 trong tiếng Trung hiện đại:

[mózhàng] ma chướng (cách gọi của đạo Phật, chướng ngại do ma quỷ gây ra)。佛教用语,恶魔所设的障碍。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魔

ma:ma quỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 障

chướng:chướng mắt, chướng tai; chướng ngại
魔障 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 魔障 Tìm thêm nội dung cho: 魔障