Chữ 䊐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊐:

䊐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊐

䊐

Chiết tự chữ 䊐

[]

U+4290, tổng 14 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hun2;
Việt bính: wan4;

䊐

Nghĩa Trung Việt của từ 䊐


Chữ gần giống với 䊐:

䊍, 䊎, 䊏, 䊐, 䊑, 䊒, 粷, 粹, 粺, 粻, 粼, 粽, 精, 粿, 糁, 精, 𥺹, 𥺺, 𥺻, 𥺽, 𥺾, 𥺿,

Chữ gần giống 䊐

Tự hình:

Tự hình chữ 䊐 Tự hình chữ 䊐 Tự hình chữ 䊐 Tự hình chữ 䊐

䊐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊐 Tìm thêm nội dung cho: 䊐