Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贱骨头 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiàngú·tou] đồ đê tiện; đồ hèn; đồ tồi; đồ ngu。指不自尊重或不知好歹的人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贱
| tiện | 贱: | bần tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 贱骨头 Tìm thêm nội dung cho: 贱骨头
