Từ: 鲁菜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲁菜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鲁 • 菜

Nghĩa của 鲁菜 trong tiếng Trung hiện đại:

lǔ cài món ăn sơn đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁

lỗ鲁:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜

thái菜:thái (rau, món ăn)
鲁菜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲁菜 Tìm thêm nội dung cho: 鲁菜