Cao su chống va đập cửa

Từ: 耍无赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 耍无赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 耍无赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǎwúlài] chơi xấu; chơi xỏ lá。耍赖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耍

sái:sái tiếu (nói đùa); sái lộng (giỡn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
耍无赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 耍无赖 Tìm thêm nội dung cho: 耍无赖