Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸭儿梨 trong tiếng Trung hiện đại:
[yārlí] 1. cây lê (quả hình trứng màu vàng nhạt, chấm nâu ngọt, giòn nhiều nước)。梨的一个品种,果实卵圆形,皮薄而光滑,淡黄色,有棕色斑点,味甜,脆而多汁。
2. quả lê; trái lê。这种植物的果实。
2. quả lê; trái lê。这种植物的果实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梨
| lê | 梨: | quả lê |

Tìm hình ảnh cho: 鸭儿梨 Tìm thêm nội dung cho: 鸭儿梨
