Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸿爪 trong tiếng Trung hiện đại:
[hóngzhǎo] dấu chân chim hồng trên tuyết; vết tích quá khứ còn lưu lại。见〖雪泥鸿爪〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸿
| hồng | 鸿: | chim hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪
| trảo | 爪: | trảo (móng vuốt) |
| trảu | 爪: | cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô) |
| trẩu | 爪: | xem trảo |
| vuốt | 爪: | nanh vuốt |

Tìm hình ảnh cho: 鸿爪 Tìm thêm nội dung cho: 鸿爪
