Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸿鹄 trong tiếng Trung hiện đại:
[hónghú] thiên nga; chim hồng chim hộc; người có chí hướng cao rộng。天鹅。因飞得很高,所以常用来比喻志向远大的人。
鸿鹄高翔
bay cao bay xa
鸿鹄之志
chí cao
鸿鹄高翔
bay cao bay xa
鸿鹄之志
chí cao
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸿
| hồng | 鸿: | chim hồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹄
| hộc | 鹄: | chim hộc (chim thiên nga) |

Tìm hình ảnh cho: 鸿鹄 Tìm thêm nội dung cho: 鸿鹄
