Từ: 鹁鸪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鹁鸪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鹁 • 鸪

Nghĩa của 鹁鸪 trong tiếng Trung hiện đại:

[bógū] chim chàng vịt。鸟,羽毛黑褐色,天要下雨或刚晴的时候,常在树上咕咕地叫。也叫水鸪鸪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鹁

bột鹁:chim câu (bột cáp)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸪

cô鸪:bột cô (chim cốt)
鹁鸪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鹁鸪 Tìm thêm nội dung cho: 鹁鸪