Chữ 䐛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䐛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐛

[]

U+441B, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: da1;
Việt bính: dap3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐛


Chữ gần giống với 䐛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

Chữ gần giống 䐛

Tự hình:

Tự hình chữ 䐛 Tự hình chữ 䐛 Tự hình chữ 䐛 Tự hình chữ 䐛

䐛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐛 Tìm thêm nội dung cho: 䐛