Chữ 䌋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌋:

䌋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌋

䌋

Chiết tự chữ 䌋

[]

U+430B, tổng 16 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 战;
Pinyin: da1;
Việt bính: daap3;

䌋

Nghĩa Trung Việt của từ 䌋


Chữ gần giống với 䌋:

䌅, 䌆, 䌇, 䌈, 䌉, 䌊, 䌋, 䍀, 縈, 縉, 縊, 縏, 縐, 縑, 縓, 縕, 縗, 縚, 縛, 縝, 縞, 縟, 縠, 縡, 縢, 縣, 縦, 縧, 𦃐, 𦃡, 𦃮, 𦃯, 𦃾, 𦃿, 𦄀, 𦄁, 𦄃, 𦄄, 𦄅, 𦄆, 𦄇, 𦄈,

Dị thể chữ 䌋

𦈘,

Chữ gần giống 䌋

Tự hình:

Tự hình chữ 䌋 Tự hình chữ 䌋 Tự hình chữ 䌋 Tự hình chữ 䌋

䌋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌋 Tìm thêm nội dung cho: 䌋