Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻利 trong tiếng Trung hiện đại:
[málì] 1. nhanh nhẹn; tháo vát。敏捷。
他干活儿很麻利。
anh ấy làm việc rất tháo vát.
2. nhanh; nhanh chóng。迅速; 赶快。
社里开会,叫你麻利回去。
hợp tác xã họp, kêu anh nhanh chóng quay về.
他干活儿很麻利。
anh ấy làm việc rất tháo vát.
2. nhanh; nhanh chóng。迅速; 赶快。
社里开会,叫你麻利回去。
hợp tác xã họp, kêu anh nhanh chóng quay về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 麻利 Tìm thêm nội dung cho: 麻利
