Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻织品 trong tiếng Trung hiện đại:
[mázhīpǐn] hàng dệt bằng đay gai。用麻纱或麻线织成的物品, 如夏布, 工业用的亚麻帆布、包装用的麻袋等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 织
| chức | 织: | chức nữ; tổ chức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 麻织品 Tìm thêm nội dung cho: 麻织品
