Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 麻蝇 trong tiếng Trung hiện đại:
[máyíng] ruồi trâu; ruồi hoa。苍蝇的一种, 身体较大。 灰色,背上有三条黑纹,腹部有黑白相间的方格花纹。喜欢吃粪便,酱类等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 麻
| ma | 麻: | Ma ma lượng (trời mờ mờ sáng) |
| mà | 麻: | nhưng mà... |
| mơ | 麻: | sáng tinh mơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝇
| dăng | 蝇: | dăng phách (vỉ đập ruồi) |

Tìm hình ảnh cho: 麻蝇 Tìm thêm nội dung cho: 麻蝇
