Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄癣 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángxuǎn] bệnh chốc đầu。头癣的一种,在头部发生黄色斑点或小脓疱,有特殊的臭味,结痂后,毛发脱落,痊愈后留下疤痕,不生毛发。北方叫禿疮或癞,南方叫癞痢。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 癣
| tiển | 癣: | tiển (bệnh hắc lào) |

Tìm hình ảnh cho: 黄癣 Tìm thêm nội dung cho: 黄癣
