Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 把守 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎshǒu] gác; trông nom; trấn giữ (nơi xung yếu); canh gác; bảo vệ。守卫;看守(重要的地方)。
把守关口
trấn giữ cửa ải
大桥有卫兵把守
cây cầu lớn có vệ binh trấn giữ
把守关口
trấn giữ cửa ải
大桥有卫兵把守
cây cầu lớn có vệ binh trấn giữ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 把
| bá | 把: | bả huynh đệ (anh em kết nghĩa) |
| bã | 把: | cặn bã |
| bạ | 把: | bậy bạ |
| bả | 把: | bả huynh đệ (anh em kết nghĩa) |
| bẻ | 把: | bẻ gãy |
| bỡ | 把: | bỡ ngỡ |
| bửa | 把: | |
| bữa | 把: | bữa cơm; bữa trưa |
| lả | 把: | lả đi; lả lơi |
| sấp | 把: | sấp giấy, sấp bạc |
| trả | 把: | trả nợ, hoàn trả |
| vã | 把: | vật vã, cãi vã, vã mồ hôi |
| vả | 把: | xỉ vả |
| vỗ | 把: | vỗ tay, vỗ ngực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 守
| thú | 守: | thái thú |
| thủ | 守: | thủ (canh, nghe lời) |

Tìm hình ảnh cho: 把守 Tìm thêm nội dung cho: 把守
