Cao su chống va đập cửa

Từ: dào có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dào:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dào

Dịch dào sang tiếng Trung hiện đại:

《叹词, 表示伤感或惋惜。》充溢貌。
nước sôi dào.
水开得益了出来。

Nghĩa chữ nôm của chữ: dào

dào:dồi dào; mưa dào
dào𱩋: 
dào𤁠:dồi dào; mưa dào
dào𤁓:dồi dào; mưa dào
dào𮦡:dồi dào; mưa dào
dào𩆍: 
dào tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dào Tìm thêm nội dung cho: dào