Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠴜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠴜, chiết tự chữ KE, KẼ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠴜:

𠴜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠴜

𠴜

Chiết tự chữ 𠴜

[]

U+020D1C, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠴜

Nghĩa Trung Việt của từ 𠴜



ke, như "căn ke" (vhn)
kẽ, như "kẽ cửa; xen kẽ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠴜:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 𠴜

Tự hình:

Tự hình chữ 𠴜 Tự hình chữ 𠴜 Tự hình chữ 𠴜 Tự hình chữ 𠴜

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠴜

ke𠴜:căn ke
kẽ𠴜:kẽ cửa; xen kẽ
𠴜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠴜 Tìm thêm nội dung cho: 𠴜