Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 旅游 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǚyóu] du ngoạn; du lịch。旅行游览。
旅游胜地。
du ngoạn danh lam thắng cảnh.
旅假后我们将到青岛旅游。
sau khi được nghỉ tôi sẽ đến đảo Hải Nam du ngoạn.
旅游旺季。
đang trong mùa du lịch; mùa du lịch.
旅游胜地。
du ngoạn danh lam thắng cảnh.
旅假后我们将到青岛旅游。
sau khi được nghỉ tôi sẽ đến đảo Hải Nam du ngoạn.
旅游旺季。
đang trong mùa du lịch; mùa du lịch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旅
| lữ | 旅: | lữ hành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |

Tìm hình ảnh cho: 旅游 Tìm thêm nội dung cho: 旅游
