Từ: 黑口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑口 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēikǒu] mép đen (một kiểu đóng sách thời xưa.)。线装书书口的一种格式,版口中心上下端所刻的线条,粗阔的叫大黑口,细狭的叫小黑口(区别于"白口1")。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
黑口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑口 Tìm thêm nội dung cho: 黑口