Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 姢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 姢

1. 姢 cấu thành từ 3 chữ: 女, 厶, 肉
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • khư, mỗ
  • nhục, nậu
  • 2. 姢 cấu thành từ 3 chữ: 女, 厶, 月
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • khư, mỗ
  • ngoạt, nguyệt
  • []

    U+59E2, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 姢


    Chữ gần giống với 姢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

    Chữ gần giống 姢

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 姢 Tự hình chữ 姢 Tự hình chữ 姢 Tự hình chữ 姢

    姢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 姢 Tìm thêm nội dung cho: 姢