Chữ 姢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姢:

姢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 姢

姢

Chiết tự chữ 姢

1. 姢 cấu thành từ 3 chữ: 女, 厶, 肉
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 厶 khư, mỗ
  • 肉 nhục, nậu
  • 2. 姢 cấu thành từ 3 chữ: 女, 厶, 月
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 厶 khư, mỗ
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • []

    U+59E2, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan1;
    Việt bính: ;

    姢

    Nghĩa Trung Việt của từ 姢


    Chữ gần giống với 姢:

    㛂, 㛃, 㛄, 㛅, 㛆, 㛊, 姘, 姙, 姚, 姜, 姝, 姞, 姢, 姣, 姤, 姥, 姦, 姨, 姩, 姪, 姫, 姮, 姱, 姸, 姹, 姺, 姻, 姽, 姿, 娀, 威, 娃, 娅, 娆, 娇, 娈, 𡜤,

    Chữ gần giống 姢

    婖, 媑, 媋, 媌, 媍, 媎, 媏, 媐, 媒, 媉,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 姢 Tự hình chữ 姢 Tự hình chữ 姢 Tự hình chữ 姢

    姢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 姢 Tìm thêm nội dung cho: 姢