Chữ 熣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熣, chiết tự chữ SÔI, THUI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 熣

Chiết tự chữ sôi, thui bao gồm chữ 火 崔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

熣 cấu thành từ 2 chữ: 火, 崔
  • hoả, hỏa
  • thoi, thòi, thôi
  • []

    U+71A3, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sui1;
    Việt bính: seoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 熣



    thui, như "thui đốt, đen thui" (vhn)
    sôi, như "nước sôi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 熣:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

    Chữ gần giống 熣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 熣 Tự hình chữ 熣 Tự hình chữ 熣 Tự hình chữ 熣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 熣

    sôi:nước sôi
    thui:thui đốt, đen thui
    熣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 熣 Tìm thêm nội dung cho: 熣